Trang chủSURI • IDX
add
Maja Agung Latexindo PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
59,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
59,00 Rp - 76,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 152,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
424,40 T IDR
Số lượng trung bình
8,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,77 T | 14,63% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | 25,82% |
Thu nhập ròng | -6,82 T | -2.244,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,94 | -1.975,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,73 T | -227,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,93 T | 164,55% |
Tổng tài sản | 389,32 T | -3,82% |
Tổng nợ | 51,24 T | -10,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,82 T | -2.244,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,30 T | 31,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -307,55 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -650,07 Tr | 41,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 T | 115,15% |
Dòng tiền tự do | 4,20 T | -8,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
143