Trang chủSUZLON • NSE
add
Suzlon Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,56 ₹
Mức chênh lệch một ngày
40,80 ₹ - 41,40 ₹
Phạm vi một năm
38,19 ₹ - 74,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
566,96 T INR
Số lượng trung bình
63,98 Tr
Tỷ số P/E
17,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,28 T | 42,42% |
Chi phí hoạt động | 8,10 T | 25,60% |
Thu nhập ròng | 4,45 T | 15,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,53 | -19,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,14 T | 52,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,03 T | -32,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 T | 15,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Suzlon Energy is an Indian multinational wind turbine manufacturer headquartered in Pune, Western India. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
7.800