Trang chủSVCO • NASDAQ
add
Silvaco Group Inc
4,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,14 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,05 $
Mức chênh lệch một ngày
4,05 $ - 4,28 $
Phạm vi một năm
3,45 $ - 9,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
126,84 Tr USD
Số lượng trung bình
211,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,67 Tr | 70,18% |
Chi phí hoạt động | 21,09 Tr | 39,70% |
Thu nhập ròng | -5,30 Tr | 19,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,38 | 52,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,45 Tr | 15,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,47 Tr | -84,59% |
Tổng tài sản | 130,59 Tr | -10,83% |
Tổng nợ | 51,49 Tr | 7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,30 Tr | 19,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,82 Tr | -317,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,38 Tr | 166,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -639,00 N | 26,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,31 Tr | 30,73% |
Dòng tiền tự do | 8,22 Tr | 17.299,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
279