Trang chủSVED-B • STO
add
Svedbergs Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
66,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
68,80 kr - 74,20 kr
Phạm vi một năm
40,40 kr - 74,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T SEK
Số lượng trung bình
63,06 N
Tỷ số P/E
18,92
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 528,50 Tr | 3,16% |
Chi phí hoạt động | 180,30 Tr | 7,00% |
Thu nhập ròng | 48,70 Tr | 74,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,21 | 68,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,92 | 73,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,70 Tr | 14,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,00 Tr | 2,55% |
Tổng tài sản | 2,94 T | -3,19% |
Tổng nợ | 1,38 T | -12,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,70 Tr | 74,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,90 Tr | 2.214,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,70 Tr | -33,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,70 Tr | -7,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,20 Tr | 567,57% |
Dòng tiền tự do | 75,60 Tr | 102,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
528