Trang chủSVI • BKK
add
SVI PCL
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 ฿
Mức chênh lệch một ngày
7,30 ฿ - 7,35 ฿
Phạm vi một năm
5,55 ฿ - 8,35 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
15,72 T THB
Số lượng trung bình
889,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 T | -8,07% |
Chi phí hoạt động | 226,04 Tr | 4,09% |
Thu nhập ròng | 269,74 Tr | 63,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,27 | 78,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 313,56 Tr | 7,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -15,49% |
Tổng tài sản | 14,85 T | 1,74% |
Tổng nợ | 7,26 T | -0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,74 Tr | 63,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,97 Tr | -88,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -450,57 Tr | -562,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 354,67 Tr | 187,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,46 Tr | -106,27% |
Dòng tiền tự do | 50,22 Tr | -92,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.143