Trang chủSVI • BKK
add
SVI PCL
Giá đóng cửa hôm trước
7,45 ฿
Mức chênh lệch một ngày
7,40 ฿ - 7,45 ฿
Phạm vi một năm
5,55 ฿ - 8,35 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
16,04 T THB
Số lượng trung bình
2,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 T | -12,12% |
Chi phí hoạt động | 185,17 Tr | -19,07% |
Thu nhập ròng | 208,52 Tr | -35,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,44 | -26,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,24 Tr | -15,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 0,84% |
Tổng tài sản | 14,61 T | 4,89% |
Tổng nợ | 6,89 T | 9,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,52 Tr | -35,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 462,28 Tr | -5,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,08 Tr | -163,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,84 Tr | 99,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 257,24 Tr | 426,89% |
Dòng tiền tự do | 125,72 Tr | -56,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.143