Trang chủSVL • ASX
add
Silver Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,082 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
441,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
16,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,44 N | 233,36% |
Chi phí hoạt động | 1,21 Tr | 13,79% |
Thu nhập ròng | -875,02 N | 13,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -806,92 | 74,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -967,34 N | -1,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,50 Tr | 47,80% |
Tổng tài sản | 199,49 Tr | 24,10% |
Tổng nợ | 2,39 Tr | 72,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -875,02 N | 13,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -787,28 N | 1,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 Tr | -109,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,14 Tr | 46,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,60 Tr | 29,81% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | -56,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
27