Trang chủSVLT • OTCMKTS
add
Sunvault Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0053 $
Phạm vi một năm
0,0012 $ - 0,0084 $
Giá trị vốn hóa thị trường
807,62 N USD
Số lượng trung bình
3,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,58 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,19 Tr | — |
Thu nhập ròng | -6,90 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -150,67 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,63 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,66 N | — |
Tổng tài sản | 4,29 Tr | — |
Tổng nợ | 7,73 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -512,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,90 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -575,52 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 882,47 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -471,28 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web