Trang chủSVML • LON
add
Sovereign Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,80 GBX
Mức chênh lệch một ngày
43,00 GBX - 46,00 GBX
Phạm vi một năm
24,05 GBX - 51,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
536,96 Tr AUD
Số lượng trung bình
555,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,96 Tr | -50,90% |
Thu nhập ròng | -4,49 Tr | 54,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,87 Tr | 51,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,94 Tr | 1,21% |
Tổng tài sản | 43,17 Tr | 4,49% |
Tổng nợ | 4,46 Tr | -17,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 646,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,49 Tr | 54,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,21 Tr | -25,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,40 N | 87,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,10 N | -100,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,30 Tr | -1.147,04% |
Dòng tiền tự do | -6,93 Tr | -19,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
6