Trang chủSVRA • NASDAQ
add
Savara Inc
5,23 $
Sau giờ giao dịch:(1,14%)+0,060
5,29 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:08:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,25 $
Mức chênh lệch một ngày
5,10 $ - 5,38 $
Phạm vi một năm
1,89 $ - 7,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T USD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 93,92 Tr | 1.091,89% |
Thu nhập ròng | -32,24 Tr | -10,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,40 Tr | -7,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,70 Tr | 19,78% |
Tổng tài sản | 253,44 Tr | 19,05% |
Tổng nợ | 50,30 Tr | 21,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,24 Tr | -10,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,06 Tr | -7,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,56 Tr | -622,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 135,56 Tr | 16.180,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,90 Tr | 368,34% |
Dòng tiền tự do | -28,75 Tr | -117,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
59