Trang chủSWA • CVE
add
Sarama Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
61,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 812,46 N | -38,52% |
Thu nhập ròng | -864,04 N | 72,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -810,70 N | 38,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,86 N | -24,62% |
Tổng tài sản | 941,61 N | -23,94% |
Tổng nợ | 1,95 Tr | 32,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 463,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -179,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 309,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -864,04 N | 72,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -467,63 N | -3,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 N | -108,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,69 N | -94,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -390,43 N | -156,41% |
Dòng tiền tự do | -111,16 N | 79,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2