Trang chủSWG • WSE
add
Seco/Warwick SA
Giá đóng cửa hôm trước
34,60 zł
Mức chênh lệch một ngày
34,00 zł - 35,40 zł
Phạm vi một năm
25,40 zł - 35,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
287,28 Tr PLN
Số lượng trung bình
606,00
Tỷ số P/E
9,08
Tỷ lệ cổ tức
2,92%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,01 Tr | 5,92% |
Chi phí hoạt động | 30,41 Tr | 10,60% |
Thu nhập ròng | 11,77 Tr | 223,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,46 | 206,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,52 Tr | 70,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,47 Tr | -50,53% |
Tổng tài sản | 651,35 Tr | -3,68% |
Tổng nợ | 426,07 Tr | -0,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,77 Tr | 223,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,03 Tr | -166,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,65 Tr | 40,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,79 Tr | -604,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,98 Tr | -325,69% |
Dòng tiền tự do | -39,16 Tr | -292,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
927