Trang chủSWISS • CPH
add
Swiss Properties Invest A/S
Giá đóng cửa hôm trước
99,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
98,00 kr - 98,00 kr
Phạm vi một năm
88,00 kr - 110,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
243,35 Tr DKK
Số lượng trung bình
1,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,56 Tr | 3,63% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -14,76% |
Thu nhập ròng | 8,79 Tr | -66,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 91,96 | -67,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,01 Tr | 201,21% |
Tổng tài sản | 791,21 Tr | 4,56% |
Tổng nợ | 454,08 Tr | 0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 337,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,79 Tr | -66,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 Tr | 299,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,89 N | 93,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 562,67 N | -84,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,24 Tr | 536,17% |
Dòng tiền tự do | 2,95 Tr | 357,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
8