Trang chủSWP • ASX
add
Swoop Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
35,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,07 Tr | 42,94% |
Chi phí hoạt động | 7,19 Tr | 6,38% |
Thu nhập ròng | -400,35 N | -1.482,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,25 | -1.061,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 Tr | -42,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,25 Tr | 14,33% |
Tổng tài sản | 119,31 Tr | 4,11% |
Tổng nợ | 56,86 Tr | 4,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -400,35 N | -1.482,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,07 Tr | -183,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,28 Tr | -28,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,47 Tr | 188,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -892,92 N | 72,01% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | -1.673,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
4