Trang chủSWSCAP • KLSE
add
SWS Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,090 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,090 RM - 0,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
31,74 Tr MYR
Số lượng trung bình
22,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,88 Tr | -38,79% |
Chi phí hoạt động | 4,73 Tr | 138,06% |
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -220,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,11 | -424,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -324,00 N | -116,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,37 Tr | 44,20% |
Tổng tài sản | 184,30 Tr | -10,08% |
Tổng nợ | 39,58 Tr | -27,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -220,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,30 Tr | 427,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 284,00 N | -86,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,00 N | 98,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,42 Tr | 329,59% |
Dòng tiền tự do | 5,80 Tr | 817,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
603