Trang chủSWTQ • SWX
add
Schweiter Technologies AG
Giá đóng cửa hôm trước
270,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
265,00 CHF - 271,50 CHF
Phạm vi một năm
234,50 CHF - 456,50 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
383,72 Tr CHF
Số lượng trung bình
2,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,60%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,35 Tr | -15,06% |
Chi phí hoạt động | 99,45 Tr | -14,93% |
Thu nhập ròng | -11,15 Tr | -209,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,43 | -264,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,80 Tr | 102,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,10 Tr | 4,03% |
Tổng tài sản | 961,40 Tr | -10,14% |
Tổng nợ | 306,10 Tr | -12,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 655,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,15 Tr | -209,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,50 Tr | -16,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,10 Tr | -59,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,35 Tr | 53,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,15 Tr | -12,14% |
Dòng tiền tự do | 6,18 Tr | 170,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.076