Trang chủSXC • NYSE
add
SunCoke Energy Inc
5,82 $
Sau giờ giao dịch:(1,03%)-0,060
5,76 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:20:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,02 $
Mức chênh lệch một ngày
5,75 $ - 6,03 $
Phạm vi một năm
5,52 $ - 9,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
492,75 Tr USD
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,25%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 480,20 Tr | -1,19% |
Chi phí hoạt động | 90,90 Tr | 73,47% |
Thu nhập ròng | -85,60 Tr | -461,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,83 | -465,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -136,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,40 Tr | -18,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,70 Tr | -53,22% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 7,30% |
Tổng nợ | 1,16 T | 21,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 626,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,60 Tr | -461,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,60 Tr | -7,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,20 Tr | 2,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,10 Tr | -113,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,30 Tr | -66,67% |
Dòng tiền tự do | 52,48 Tr | 74,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
2.477