Trang chủSXE • ASX
add
Southern Cross Electrical Engineer Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,04 $
Mức chênh lệch một ngày
2,90 $ - 3,02 $
Phạm vi một năm
1,48 $ - 3,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
773,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
292,76
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,55 Tr | -12,16% |
Chi phí hoạt động | 18,42 Tr | 34,39% |
Thu nhập ròng | -6,39 Tr | -179,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,66 | -189,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,51 Tr | 28,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,78 Tr | -48,80% |
Tổng tài sản | 377,57 Tr | -0,77% |
Tổng nợ | 197,61 Tr | 6,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 265,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,39 Tr | -179,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,55 Tr | -114,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,29 Tr | -67,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,06 Tr | -11,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,90 Tr | -197,02% |
Dòng tiền tự do | 11,40 Tr | 48,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.900