Trang chủSXGC • TSE
add
Southern Cross Gold Consolidated Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,82 $
Mức chênh lệch một ngày
10,76 $ - 11,11 $
Phạm vi một năm
4,61 $ - 11,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T CAD
Số lượng trung bình
424,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 159,95% |
Thu nhập ròng | -686,72 N | 62,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | -502,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,38 Tr | — |
Tổng tài sản | 250,48 Tr | — |
Tổng nợ | 4,07 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -686,72 N | 62,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -395,93 N | 79,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,61 Tr | -183,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 179,89 N | 274,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,80 Tr | -70,94% |
Dòng tiền tự do | -12,52 Tr | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8