Trang chủSXTPW • NASDAQ
add
60 Degrees Pharmaceuticals
Giá đóng cửa hôm trước
0,054 $
Mức chênh lệch một ngày
0,063 $ - 0,063 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 Tr USD
Số lượng trung bình
4,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 528,56 N | 256,87% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | 48,95% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -7,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -438,23 | 69,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,63 | 85,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,30 Tr | -9,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 Tr | -17,88% |
Tổng tài sản | 6,69 Tr | -9,86% |
Tổng nợ | 2,34 Tr | 60,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -106,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -166,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -7,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,11 Tr | -25,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,49 N | 98,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,28 Tr | -16,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,15 Tr | 24,64% |
Dòng tiền tự do | -1,19 Tr | -321,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3