Trang chủSYBT • NASDAQ
add
Stock Yards Bancorp Inc
64,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
64,95 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
65,79 $
Mức chênh lệch một ngày
64,79 $ - 65,90 $
Phạm vi một năm
60,75 $ - 83,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T USD
Số lượng trung bình
169,78 N
Tỷ số P/E
14,17
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,54 Tr | 16,49% |
Chi phí hoạt động | 51,72 Tr | 11,69% |
Thu nhập ròng | 36,24 Tr | 23,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,41 | 5,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,23 | 23,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 756,91 Tr | 196,18% |
Tổng tài sản | 9,31 T | 10,31% |
Tổng nợ | 8,27 T | 10,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,24 Tr | 23,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,22 Tr | -31,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 192,42 Tr | 369,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,24 Tr | 14,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 304,88 Tr | 525,84% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1904
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.140