Trang chủSYBX • NASDAQ
add
Synlogic Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,17 $
Phạm vi một năm
0,90 $ - 1,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,10 Tr USD
Số lượng trung bình
57,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 826,00 N | 82,74% |
Thu nhập ròng | -2,30 Tr | -1.866,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -739,25 N | -63,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,59 Tr | -19,59% |
Tổng tài sản | 16,56 Tr | -20,24% |
Tổng nợ | 6,23 Tr | -18,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,30 Tr | -1.866,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,44 Tr | -121,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,44 Tr | -148,87% |
Dòng tiền tự do | 348,75 N | -83,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1