Trang chủSYG • JSE
add
Sygnia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.400,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
3.256,00 ZAC - 3.443,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.740,00 ZAC - 3.950,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 T ZAR
Số lượng trung bình
39,51 N
Tỷ số P/E
14,01
Tỷ lệ cổ tức
6,92%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,58 Tr | 13,83% |
Chi phí hoạt động | 13,82 Tr | -11,32% |
Thu nhập ròng | 104,95 Tr | 7,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,75 | -5,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,06 Tr | 8,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 282,01 Tr | 4,10% |
Tổng tài sản | 181,62 T | 10,47% |
Tổng nợ | 180,73 T | 10,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 891,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,95 Tr | 7,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,13 Tr | -62,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,02 Tr | 20,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,97 Tr | -9,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,52 Tr | -383,73% |
Dòng tiền tự do | 94,45 Tr | 12,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 2006
Trang web
Nhân viên
390