Trang chủSYNEX • BKK
add
Synnex (Thailand) PCL
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 ฿
Mức chênh lệch một ngày
9,95 ฿ - 10,00 ฿
Phạm vi một năm
9,30 ฿ - 15,50 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
8,43 T THB
Số lượng trung bình
541,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,12 T | 12,58% |
Chi phí hoạt động | 263,32 Tr | 14,60% |
Thu nhập ròng | 198,14 Tr | 17,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | 4,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | 42,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,87 Tr | 4,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,93 Tr | -31,40% |
Tổng tài sản | 16,43 T | 7,25% |
Tổng nợ | 11,80 T | 7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 847,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 198,14 Tr | 17,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 793,15 Tr | -10,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 79,82 Tr | 188,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -881,69 Tr | -9,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,71 Tr | -65,14% |
Dòng tiền tự do | 722,47 Tr | -4,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
758