Trang chủSYNEX • BKK
add
Synnex (Thailand) PCL
Giá đóng cửa hôm trước
9,40 ฿
Mức chênh lệch một ngày
9,45 ฿ - 9,65 ฿
Phạm vi một năm
8,90 ฿ - 12,80 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
7,97 T THB
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,46 T | 7,74% |
Chi phí hoạt động | 257,38 Tr | -22,22% |
Thu nhập ròng | 193,27 Tr | 31,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | 22,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 42,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,48 Tr | 33,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,00 Tr | 15,55% |
Tổng tài sản | 16,50 T | 12,67% |
Tổng nợ | 11,68 T | 14,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 847,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,27 Tr | 31,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -523,69 Tr | 53,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,64 Tr | -150,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 513,45 Tr | -45,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,93 Tr | 61,81% |
Dòng tiền tự do | -621,55 Tr | 49,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
758