Trang chủSYNGENE • NSE
add
Syngene International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
389,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
394,60 ₹ - 404,50 ₹
Phạm vi một năm
387,05 ₹ - 760,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
159,58 T INR
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
45,53
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,17 T | -2,82% |
Chi phí hoạt động | 5,69 T | 6,73% |
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | -88,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | -88,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,30 | -60,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,13 T | -20,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,91 T | 6,63% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 365,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | -88,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
6.533