Trang chủSYNSAM • STO
add
Synsam AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
61,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
61,20 kr - 62,00 kr
Phạm vi một năm
40,15 kr - 68,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,14 T SEK
Số lượng trung bình
197,29 N
Tỷ số P/E
22,05
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | 11,03% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 9,74% |
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 96,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,51 | 77,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 419,00 Tr | 9,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,00 Tr | -0,88% |
Tổng tài sản | 7,88 T | -3,19% |
Tổng nợ | 5,42 T | -3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 96,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,00 Tr | -1,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,00 Tr | 38,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,00 Tr | -104,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,00 Tr | -154,17% |
Dòng tiền tự do | 156,88 Tr | 10,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
4.000