Trang chủSYRE • NASDAQ
add
Spyre Therapeutics Inc
41,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,90%)-0,37
40,70 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:20:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,15 $
Mức chênh lệch một ngày
39,21 $ - 41,88 $
Phạm vi một năm
10,91 $ - 45,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 T USD
Số lượng trung bình
695,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,53 Tr | 16,37% |
Thu nhập ròng | -62,53 Tr | -11,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,74 | 8,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 756,53 Tr | 25,44% |
Tổng tài sản | 777,78 Tr | 27,82% |
Tổng nợ | 62,54 Tr | -31,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 715,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,53 Tr | -11,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,58 Tr | -19,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -247,41 Tr | -45,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 312,81 Tr | 38,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,82 Tr | 16,71% |
Dòng tiền tự do | -9,35 Tr | 69,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
102