Trang chủSYZ • TSE
add
Sylogist Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,42 $
Mức chênh lệch một ngày
4,04 $ - 4,50 $
Phạm vi một năm
4,04 $ - 11,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
106,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,87 Tr | -4,17% |
Chi phí hoạt động | 9,05 Tr | -1,62% |
Thu nhập ròng | -887,00 N | -43,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,59 | -49,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -340,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 Tr | -8,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -2.508,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,09 Tr | 5,76% |
Tổng tài sản | 91,26 Tr | -7,82% |
Tổng nợ | 58,68 Tr | -8,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -887,00 N | -43,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,53 Tr | 7,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -675,00 N | 40,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -530,00 N | -64,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,33 Tr | 12,76% |
Dòng tiền tự do | 9,89 Tr | -7,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
200