Trang chủT5O • FRA
add
bioXXmed AG
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 €
Phạm vi một năm
0,85 € - 1,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
356,33 N EUR
Số lượng trung bình
25,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 138,00 N | -23,76% |
Thu nhập ròng | -128,00 N | 29,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,51 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,25 N | 40,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,00 N | -11,97% |
Tổng tài sản | 306,00 N | 9,52% |
Tổng nợ | 243,00 N | 41,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,87 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -105,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -163,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,00 N | 29,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1