Trang chủT88 • ASX
add
Taiton Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,25 N | 279,23% |
Chi phí hoạt động | 72,93 N | -77,00% |
Thu nhập ròng | -57,59 N | 80,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -354,39 | 94,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,56 N | 83,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,61 N | -93,40% |
Tổng tài sản | 4,27 Tr | -20,70% |
Tổng nợ | 279,52 N | 27,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,59 N | 80,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,96 N | 81,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,94 N | 86,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,90 N | 92,68% |
Dòng tiền tự do | -87,93 N | 86,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
20