Trang chủT92 • ASX
add
Terra Critical Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,099 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,93 N | — |
Chi phí hoạt động | 610,91 N | — |
Thu nhập ròng | -398,74 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -2,36 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 317,45 N | — |
Tổng tài sản | 8,15 Tr | — |
Tổng nợ | 288,89 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -398,74 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -332,72 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,74 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,17 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -214,68 N | — |
Dòng tiền tự do | -465,98 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web