Trang chủTACC • BKK
add
TAC Consumer PCL
Giá đóng cửa hôm trước
5,35 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,30 ฿ - 5,45 ฿
Phạm vi một năm
3,96 ฿ - 5,65 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
3,28 T THB
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 620,95 Tr | 28,31% |
Chi phí hoạt động | 86,78 Tr | 0,56% |
Thu nhập ròng | 90,03 Tr | 47,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,50 | 15,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,77 Tr | 48,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 385,81 Tr | -18,53% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 7,82% |
Tổng nợ | 479,12 Tr | 6,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 726,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,03 Tr | 47,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,57 Tr | -37,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,09 Tr | -579,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -128,37 Tr | -4,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -144,89 Tr | -1.683,14% |
Dòng tiền tự do | 48,37 Tr | -43,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
176