Trang chủTAGM-B • STO
add
TagMaster AB
Giá đóng cửa hôm trước
19,85 kr
Mức chênh lệch một ngày
19,20 kr - 19,75 kr
Phạm vi một năm
9,90 kr - 19,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
285,63 Tr SEK
Số lượng trung bình
16,28 N
Tỷ số P/E
13,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,38 Tr | 32,51% |
Chi phí hoạt động | 69,94 Tr | 9,59% |
Thu nhập ròng | 7,68 Tr | 202,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,84 | 177,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,13 Tr | 382,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,76 Tr | -13,85% |
Tổng tài sản | 474,64 Tr | 14,48% |
Tổng nợ | 218,68 Tr | 36,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 255,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,68 Tr | 202,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,34 Tr | 389,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 Tr | -389,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,01 Tr | -49,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,61 Tr | 193,14% |
Dòng tiền tự do | 22,17 Tr | 186,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
150