Trang chủTAL • ASX
add
Talius Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,067 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
114,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 Tr | -60,81% |
Chi phí hoạt động | 452,38 N | -28,11% |
Thu nhập ròng | -419,06 N | 45,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,97 | -40,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -462,36 N | 42,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 Tr | 18,59% |
Tổng tài sản | 7,97 Tr | 2,74% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | -64,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -419,06 N | 45,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -537,39 N | -202,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 161,62 N | 151,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,80 Tr | 47,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | 0,06% |
Dòng tiền tự do | -198,97 N | 73,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4