Trang chủTALK • STO
add
TalkPool AG
Giá đóng cửa hôm trước
15,10 kr
Phạm vi một năm
7,42 kr - 17,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
115,02 Tr SEK
Số lượng trung bình
14,87 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,77 Tr | 19,36% |
Chi phí hoạt động | 936,85 N | 21,09% |
Thu nhập ròng | 86,56 N | -36,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | -46,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 335,30 N | -10,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 Tr | -24,38% |
Tổng tài sản | 5,88 Tr | 3,93% |
Tổng nợ | 4,05 Tr | -17,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 68,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,56 N | -36,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 667,47 N | 28,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,71 N | 63,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -193,63 N | 62,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 449,08 N | 602,95% |
Dòng tiền tự do | 621,07 N | -25,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.173