Trang chủTAN • BKK
add
Tanachira Retail Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,78 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,80 ฿ - 3,98 ฿
Phạm vi một năm
3,42 ฿ - 5,85 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 T THB
Số lượng trung bình
42,46 N
Tỷ số P/E
18,47
Tỷ lệ cổ tức
8,38%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 454,86 Tr | 7,71% |
Chi phí hoạt động | 259,48 Tr | 12,99% |
Thu nhập ròng | 13,34 Tr | -50,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | -54,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,16 Tr | -58,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,21 Tr | -68,73% |
Tổng tài sản | 2,63 T | 5,62% |
Tổng nợ | 1,05 T | 19,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,34 Tr | -50,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,00 Tr | 154,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,84 Tr | 9,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,18 Tr | -1.160,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,80 Tr | -313,40% |
Dòng tiền tự do | 10,39 Tr | 5,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
578