Trang chủTANH • NASDAQ
add
Tantech Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,00 $
Phạm vi một năm
0,90 $ - 6,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,03 Tr USD
Số lượng trung bình
41,87 N
Tỷ số P/E
1,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,26 Tr | -4,46% |
Chi phí hoạt động | 486,05 N | -60,34% |
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | 627,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,33 | 662,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 Tr | 40,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,37 Tr | -5,33% |
Tổng tài sản | 180,54 Tr | 26,99% |
Tổng nợ | 27,89 Tr | 46,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | 627,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,70 Tr | -176,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,07 N | 35,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 260,30 N | -65,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 Tr | -155,61% |
Dòng tiền tự do | 1,01 Tr | 45,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
69