Trang chủTAOX • NASDAQ
add
TAO Synergies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,27 $
Mức chênh lệch một ngày
3,93 $ - 4,34 $
Phạm vi một năm
1,84 $ - 11,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,44 Tr USD
Số lượng trung bình
171,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,37 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,00 Tr | 47,31% |
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | 31,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,93 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,80 Tr | -32,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 Tr | -93,45% |
Tổng tài sản | 18,36 Tr | -19,57% |
Tổng nợ | 1,69 Tr | -82,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | 31,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 Tr | -15,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,07 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | 131,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,92 Tr | -141,55% |
Dòng tiền tự do | -12,48 Tr | -29,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
4