Trang chủTAR • WSE
add
Tarczynski Sa
Giá đóng cửa hôm trước
122,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
120,50 zł - 122,00 zł
Phạm vi một năm
107,00 zł - 163,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T PLN
Số lượng trung bình
437,00
Tỷ số P/E
10,43
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 609,70 Tr | 13,35% |
Chi phí hoạt động | 102,84 Tr | 30,29% |
Thu nhập ròng | 51,90 Tr | 53,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | 35,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,69 Tr | 2,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -62,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,62 Tr | 77,92% |
Tổng tài sản | 2,03 T | 19,45% |
Tổng nợ | 1,31 T | 23,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 719,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,90 Tr | 53,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,16 Tr | 109,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,16 Tr | -60,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,94 Tr | -375,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,06 Tr | 274,35% |
Dòng tiền tự do | -55,39 Tr | 77,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.531