Trang chủTARKM • IST
add
Tarkim Bitki Koruma Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
370,75 ₺
Mức chênh lệch một ngày
372,75 ₺ - 390,00 ₺
Phạm vi một năm
288,25 ₺ - 508,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,19 T TRY
Số lượng trung bình
212,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 491,94 Tr | 7,91% |
Chi phí hoạt động | 33,40 Tr | -33,45% |
Thu nhập ròng | -11,16 Tr | 85,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,27 | 86,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,03 Tr | 4,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -174,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,35 Tr | -95,67% |
Tổng tài sản | 3,88 T | 19,95% |
Tổng nợ | 1,17 T | 120,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,16 Tr | 85,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -249,38 Tr | -474,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -189,20 Tr | 8,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 436,77 Tr | 142,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,73 Tr | -588,38% |
Dòng tiền tự do | -406,52 Tr | 16,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
98