Trang chủTARSONS • NSE
add
Tarsons Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
166,46 ₹
Mức chênh lệch một ngày
168,60 ₹ - 181,45 ₹
Phạm vi một năm
164,45 ₹ - 458,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,43 T INR
Số lượng trung bình
133,02 N
Tỷ số P/E
47,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 12,77% |
Chi phí hoạt động | 662,67 Tr | 26,94% |
Thu nhập ròng | 50,36 Tr | -4,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | -15,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | 13,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,72 Tr | -4,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,70 Tr | -13,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,36 Tr | -4,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
906