Trang chủTAS • ASX
add
Tasman Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Mức chênh lệch một ngày
0,048 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,084 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,02 Tr | 1.379,49% |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | -40,71% |
Thu nhập ròng | 9,25 Tr | 1.267,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 92,29 | 178,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,96 Tr | 856,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 Tr | 70,36% |
Tổng tài sản | 8,81 Tr | -63,13% |
Tổng nợ | 227,26 N | -98,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 252,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 259,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,25 Tr | 1.267,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -330,35 N | 68,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -832,97 N | -984,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,52 Tr | 84,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 349,72 N | 637,28% |
Dòng tiền tự do | 5,47 Tr | 581,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2