Trang chủTASTYBITE • NSE
add
Tasty Bite Eatables Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.849,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7.751,00 ₹ - 7.945,00 ₹
Phạm vi một năm
7.543,40 ₹ - 11.958,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,03 T INR
Số lượng trung bình
817,00
Tỷ số P/E
64,62
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | -15,09% |
Chi phí hoạt động | 433,54 Tr | -2,20% |
Thu nhập ròng | 36,20 Tr | -64,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,61 | -57,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,13 Tr | -37,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,07 Tr | 556,67% |
Tổng tài sản | 4,69 T | 2,36% |
Tổng nợ | 1,50 T | -10,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,20 Tr | -64,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
280