Trang chủTATACAP • NSE
add
Tata Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
358,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
350,00 ₹ - 360,00 ₹
Phạm vi một năm
315,10 ₹ - 367,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 NT INR
Số lượng trung bình
4,22 Tr
Tỷ số P/E
34,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,89 T | 42,74% |
Chi phí hoạt động | 15,55 T | 42,84% |
Thu nhập ròng | 12,57 T | 36,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,21 | -4,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,12 T | 12,34% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 375,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,57 T | 36,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
22.366