Trang chủTATAINVEST • NSE
add
Tata Investment Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
658,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
639,00 ₹ - 658,00 ₹
Phạm vi một năm
573,50 ₹ - 1.184,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
32,48 T INR
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
79,57
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 608,00 Tr | 1.500,00% |
Chi phí hoạt động | 112,10 Tr | 19,00% |
Thu nhập ròng | 753,90 Tr | 284,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 124,00 | -75,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 497,84 Tr | 989,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 354,47 T | -14,06% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 753,90 Tr | 284,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Tata Investment Corporation Limited is a non-banking financial company involved in investing in long-term investments. Wikipedia
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
24