Trang chủTAVI • NASDAQ
add
Tavia Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,42 $
Mức chênh lệch một ngày
10,42 $ - 10,43 $
Phạm vi một năm
9,91 $ - 10,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
166,05 Tr USD
Số lượng trung bình
807,00
Tỷ số P/E
57,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 224,00 N | 191,75% |
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | 1.418,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,10 N | — |
Tổng tài sản | 120,09 Tr | 9.256,24% |
Tổng nợ | 120,96 Tr | 17.216,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -872,27 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -208,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 215,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | 1.418,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -113,73 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,73 N | — |
Dòng tiền tự do | -29,73 N | -118,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web