Trang chủTAWIN • KLSE
add
Ta Win Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,010 RM - 0,015 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,030 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
41,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,97 Tr | -36,37% |
Chi phí hoạt động | 3,42 Tr | -18,31% |
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | 58,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,50 | 34,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 Tr | 538,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,57 Tr | 8,37% |
Tổng tài sản | 239,11 Tr | -36,88% |
Tổng nợ | 105,84 Tr | -32,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | 58,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,57 Tr | 117,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,25 Tr | 2.154,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,85 Tr | -312,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,01 Tr | -8,74% |
Dòng tiền tự do | 51,35 Tr | 464,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
293