Trang chủTBBK • NASDAQ
add
Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
53,30 $
Phạm vi một năm
40,51 $ - 81,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,25 T USD
Số lượng trung bình
697,59 N
Tỷ số P/E
10,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,19 Tr | 2,33% |
Chi phí hoạt động | 52,81 Tr | 4,44% |
Thu nhập ròng | 56,29 Tr | 0,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,91 | -1,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | 11,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,04 Tr | 32,55% |
Tổng tài sản | 9,35 T | 7,16% |
Tổng nợ | 8,66 T | 9,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 689,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,29 Tr | 0,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,62 Tr | -147,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -622,62 Tr | -232,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 682,21 Tr | 7,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,97 Tr | -94,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
733