Trang chủTBH • NASDAQ
add
Brag House Holdings Inc
0,65 $
Trước giờ mở cửa:(2,05%)-0,013
0,64 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 2,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,25 Tr USD
Số lượng trung bình
979,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,86 Tr | 1.570,17% |
Thu nhập ròng | -15,66 Tr | -5.349,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,96 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,57 N | 661,50% |
Tổng tài sản | 14,79 Tr | 1.036,23% |
Tổng nợ | 11,35 Tr | 16,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,66 Tr | -5.349,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,41 Tr | -5.700,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,14 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,18 Tr | 10.085,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,37 Tr | -100.636,36% |
Dòng tiền tự do | -12,57 Tr | -4.539,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3