Trang chủTBI • NYSE
add
Trueblue Inc
3,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,62 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:05 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 $
Mức chênh lệch một ngày
3,58 $ - 3,97 $
Phạm vi một năm
3,44 $ - 7,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
108,83 Tr USD
Số lượng trung bình
266,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,18 Tr | 8,35% |
Chi phí hoạt động | 101,10 Tr | -11,20% |
Thu nhập ròng | -31,54 Tr | -169,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,54 | -148,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | -1.150,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,04 Tr | -61,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,51 Tr | 8,76% |
Tổng tài sản | 638,67 Tr | -5,44% |
Tổng nợ | 364,11 Tr | 1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,54 Tr | -169,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,37 Tr | -171,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,00 N | 102,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,45 Tr | -131,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,77 Tr | -157,25% |
Dòng tiền tự do | -2,19 Tr | -111,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.500