Trang chủTBL • WSE
add
T-Bull SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,80 zł - 2,80 zł
Phạm vi một năm
2,60 zł - 4,46 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 790,38 N | -42,24% |
Chi phí hoạt động | -260,65 N | -128,82% |
Thu nhập ròng | -72,65 N | 77,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,19 | 60,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,67 N | -24,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,95 N | -95,89% |
Tổng tài sản | 5,04 Tr | -31,04% |
Tổng nợ | 2,82 Tr | 9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,65 N | 77,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -431,48 N | -164,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,95 N | 86,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 294,63 N | 1.424,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,80 N | -312,68% |
Dòng tiền tự do | -150,78 N | -156,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
20